Từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất
14.390.000đ
( Đã bao gồm VAT )Tặng Balo khi mua LAPTOP CŨ
Cài đặt và vệ sinh máy trọn đời tại Khoá Vàng
Hỗ trợ kỹ thuật từ xa MIỄN PHÍ suốt đời máy
Cài đặt Windows + Phần Mềm đầy đủ khi mua
Miễn phí GIAO HÀNG TẬN NƠI ở HCM
| STT | THÔNG SỐ | THÔNG TIN |
|---|---|---|
| 1 | Tên sản phẩm: | MSI MAG 273QP QD-OLED X24 |
| 2 | Thương hiệu: | MSI |
| 3 | Kích thước: | 27 inch |
| 4 | Tấm nền: | QD-OLED |
| 5 | Bảo hành | 36 tháng |
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | MSI MAG 273QP QD-OLED X24 |
| Mã sản phẩm | 9S6-3CE69H-016 |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước màn hình | 26.5 inch (67.31 cm) |
| Diện tích hiển thị | 590.42 × 333.72 mm |
| Độ cong | Phẳng (Flat) |
| Tấm nền | QD-OLED |
| Độ phân giải | WQHD 2560 × 1440 |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Kích thước điểm ảnh | 0.2292 × 0.2292 mm |
| Tần số quét | 240Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.03ms (GTG) |
| Công nghệ đồng bộ | NVIDIA G-SYNC Compatible, AMD FreeSync™ Premium Pro |
| Dải tần số đồng bộ | 48 – 240Hz |
| Chứng nhận HDR | VESA DisplayHDR True Black 400 |
| Độ sáng SDR | 250 nits |
| Độ sáng HDR (Peak) | 1000 nits |
| Tỷ lệ tương phản | 1.500.000:1 |
| Tần số tín hiệu | 96.24 ~ 265.98 kHz (Ngang) / 48 ~ 240Hz (Dọc) |
| Góc nhìn | 178° (Ngang) / 178° (Dọc) |
| Số màu hiển thị | 1.07 tỷ màu |
| Độ sâu màu | 10-bit |
| Gam màu NTSC | 104.3% (Coverage 92.4%) |
| Gam màu sRGB | 147.6% (Coverage 100%) |
| Gam màu Adobe RGB | 109.4% (Coverage 94.9%) |
| Gam màu DCI-P3 | 108.8% (Coverage 98.5%) |
| Gam màu Rec.709 | 147.6% (Coverage 100%) |
| Gam màu Rec.2020 | 78.1% (Coverage 78.1%) |
| Bề mặt màn hình | Chống phản chiếu (Anti-Reflection) |
| HDMI | 2 × HDMI 2.1 (FRL 6G), HDCP 2.3 |
| DisplayPort | 1 × DisplayPort 1.4a, HDCP 2.3 |
| Cổng tai nghe | 1 × 3.5 mm |
| Điều chỉnh nghiêng (Tilt) | -5° ~ 20° |
| Điều chỉnh xoay ngang (Swivel) | -30° ~ 30° |
| Điều chỉnh độ cao | 0 ~ 130 mm |
| Điều chỉnh xoay dọc (Pivot) | -90° ~ 90° |
| Chuẩn treo tường | VESA 100 × 100 mm |
| Khóa bảo mật | Kensington Lock |
| Nguồn điện | Adapter ngoài 24V – 5A |
| Điện áp đầu vào | 100 ~ 240V, 50/60Hz |
| Công suất hoạt động | 25 kWh/1000h |
| Công suất chờ | 0.5W |
| Công suất tắt | 0.3W |
| Chuẩn tiết kiệm năng lượng | F |
| Kích thước có chân đế | 610.11 × 227.9 × 532.01 mm |
| Kích thước không chân đế | 610.11 × 54.5 × 358.23 mm |
| Trọng lượng có chân đế | 6.7 kg |
| Trọng lượng không chân đế | 4.05 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter nguồn, dây nguồn C5, cáp DisplayPort, hướng dẫn sử dụng |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bình luận: 0 | Lượt xem: 12