MAINBOARD GIGABYTE Z790 AORUS ELITE AX​ DDR5

MAINBOARD GIGABYTE Z790 AORUS ELITE AX​ DDR5
Bình luận: 0 | Lượt xem: 87
8.300.000đ
Quà tặng và ưu đãi kèm theo

Tặng Balo khi mua LAPTOP CŨ

Cài đặt và vệ sinh máy trọn đời tại Khoá Vàng

Hỗ trợ kỹ thuật từ xa MIỄN PHÍ suốt đời máy

Cài đặt Windows + Phần Mềm đầy đủ khi mua

Miễn phí GIAO HÀNG TẬN NƠI ở HCM

Sản phẩm còn hàng tại:

5 cửa hàng có sẵn sản phẩm:

0931.333.027 14a Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1

0931.333.018 249 Bạch Đằng, Bình Thạnh

0931.333.028 283/47 Cách Mạng Tháng Tám, Quận 10

0931.333.016 338 Trường Chinh, Tân Bình

0931.333.034 1245 Phạm Văn Thuận, Biên Hòa

Lưu ý: Sản phẩm có thể điều chuyển kho theo yêu cầu của quý khách.

Liên hệ mua hàng - tư vấn
14A Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1
0931 333 027 - Mr. Luân
0931 333 017 - Mr. Toàn
0931 333 260 - Mr. Khôi
283/47 CMT8, Quận 10
0931 333 028 - Mr. Chương
0931 333 038 - Mr. Luân
249 Bạch Đằng, Bình Thạnh
0931 333 018 - Mr. Minh
0931 333 872 - Mr. Lợi
338 Trường Chinh, Tân Bình
0931 333 016 - Mr. Tài
0931 333 024 - Mr. Vĩ
1245 Phạm Văn Thuận, Thống Nhất, Biên Hòa
0931 333 034 - Mr. Đương
0931 333 521 - Ms. Linh
Thông số kỹ thuật
STT THÔNG SỐ THÔNG TIN
1 Thương hiệu GIGABYTE
2 Model GIGIABYTE Z790 Aorus Elite AX DDR5
3 CPU hỗ trợ Intel Cote thế hệ 12, 13 & 14
4 Chipset Intel Z790
5 RAM hỗ trợ Support for DDR5 7600(O.C.) /7400(O.C.) /7200(O.C.) /7000(O.C.) /6800(O.C.) /6600(O.C.) / 6400(O.C.) / 6200(O.C.) / 6000(O.C.) / 5800(O.C.) / 5600(O.C.) / 5400(O.C.) / 5200(O.C.) / 4800 / 4000 memory modules 4 x DDR5 DIMM sockets supporting up to 192 GB (48 GB single DIMM capacity) of system memory Dual channel memory architecture Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode) Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules
6 Khe cắm mở rộng CPU: 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 5.0 and running at x16 (PCIEX16) * For optimum performance, if only one PCI Express graphics card is to be installed, be sure to install it in the PCIEX16 slot. Chipset: 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 4.0 and running at x4 (PCIEX4_1) 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 3.0 and running at x4 (PCIEX4_2)
7 Ổ cứng hỗ trợ CPU: 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 22110/2280 PCIe 4.0 x4/x2 SSD support) (M2A_CPU) Chipset: 2 x M.2 connectors (Socket 3, M key, type 22110/2280 PCIe 4.0 x4/x2 SSD support) (M2P_SB, M2Q_SB) 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 22110/2280 SATA and PCIe 4.0 x4 SSD support) (M2M_SB) 6 x SATA 6Gb/s connectors RAID 0, RAID 1, RAID 5, and RAID 10 support for NVMe SSD storage devices
8 Cổng kết nối (Back Panel) 1 x USB Type-C® port, with USB 3.2 Gen 2x2 support 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (red) 3 x USB 3.2 Gen 1 ports 4 x USB 2.0/1.1 ports 2 x SMA antenna connectors (2T2R) 1 x HDMI 2.0 port 1 x DisplayPort 1 x RJ-45 port 1 x optical S/PDIF Out connector 2 x audio jacks
9 WIRELESS /BLUETOOTH Intel® Wi-Fi 6E AX211 WIFI a, b, g, n, ac, ax, supporting 2.4/5/6 GHz carrier frequency bands BLUETOOTH 5.3 Support for 11ax 160MHz wireless standard and up to 2.4 Gbps data rate * Actual data rate may vary depending on environment and equipment.
10 Kích cỡ ATX Form Factor
Mô tả chi tiết

Đánh giá MAINBOARD GIGABYTE Z790 AORUS ELITE AX​ DDR5

5

0 %
4

0 %
3

0 %
2

0 %
1

0 %
Hỏi đáp - Đánh giá
Thông số kỹ thuật
STT THÔNG SỐ THÔNG TIN
1 Thương hiệu GIGABYTE
2 Model GIGIABYTE Z790 Aorus Elite AX DDR5
3 CPU hỗ trợ Intel Cote thế hệ 12, 13 & 14
4 Chipset Intel Z790
5 RAM hỗ trợ Support for DDR5 7600(O.C.) /7400(O.C.) /7200(O.C.) /7000(O.C.) /6800(O.C.) /6600(O.C.) / 6400(O.C.) / 6200(O.C.) / 6000(O.C.) / 5800(O.C.) / 5600(O.C.) / 5400(O.C.) / 5200(O.C.) / 4800 / 4000 memory modules 4 x DDR5 DIMM sockets supporting up to 192 GB (48 GB single DIMM capacity) of system memory Dual channel memory architecture Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode) Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules
6 Khe cắm mở rộng CPU: 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 5.0 and running at x16 (PCIEX16) * For optimum performance, if only one PCI Express graphics card is to be installed, be sure to install it in the PCIEX16 slot. Chipset: 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 4.0 and running at x4 (PCIEX4_1) 1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 3.0 and running at x4 (PCIEX4_2)
7 Ổ cứng hỗ trợ CPU: 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 22110/2280 PCIe 4.0 x4/x2 SSD support) (M2A_CPU) Chipset: 2 x M.2 connectors (Socket 3, M key, type 22110/2280 PCIe 4.0 x4/x2 SSD support) (M2P_SB, M2Q_SB) 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 22110/2280 SATA and PCIe 4.0 x4 SSD support) (M2M_SB) 6 x SATA 6Gb/s connectors RAID 0, RAID 1, RAID 5, and RAID 10 support for NVMe SSD storage devices
8 Cổng kết nối (Back Panel) 1 x USB Type-C® port, with USB 3.2 Gen 2x2 support 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (red) 3 x USB 3.2 Gen 1 ports 4 x USB 2.0/1.1 ports 2 x SMA antenna connectors (2T2R) 1 x HDMI 2.0 port 1 x DisplayPort 1 x RJ-45 port 1 x optical S/PDIF Out connector 2 x audio jacks
9 WIRELESS /BLUETOOTH Intel® Wi-Fi 6E AX211 WIFI a, b, g, n, ac, ax, supporting 2.4/5/6 GHz carrier frequency bands BLUETOOTH 5.3 Support for 11ax 160MHz wireless standard and up to 2.4 Gbps data rate * Actual data rate may vary depending on environment and equipment.
10 Kích cỡ ATX Form Factor