Mua CPU Core Intel 3, 5, 7, 9 giá rẻ, chất lượng

Sắp xếp:
Hiển thị:

CPU Core Intel (Central Processing Unit) là một trong những loại vi xử lý phổ biến và được sử dụng rộng rãi trên thế giới, đặc biệt là trong các máy tính cá nhân và các server. CPU Core Intel 3, 5, 7, 9 là những lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy khi tìm kiếm một CPU mạnh mẽ và ổn định để lắp đặt trên máy vi tính bàn của bạn. Với đa dạng các mức giá và hiệu năng, các dòng CPU này phù hợp cho nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu về CPU Intel, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại vi xử lý này.

1. Giới thiệu dòng xử lý Core Intel

Intel Core là dòng vi xử lý được sản xuất bởi Intel Corporation. Được ra mắt lần đầu vào năm 2006, Intel Core đã trở thành dòng vi xử lý được ưa chuộng nhất trên thị trường. Dòng vi xử lý này được cải tiến và nâng cấp liên tục để đáp ứng nhu cầu sử dụng ngày càng tăng của người dùng

Giới thiệu dòng xử lý Core Intel
Giới thiệu dòng xử lý Core Intel

2. Các dòng bộ xử lý Intel Core hiện nay                                       

Bộ xử lý Intel Core vi xử lý của Intel đã trở thành một trong những tùy chọn hàng đầu của người dùng máy tính khi nói đến hiệu năng cao và hiệu suất đáng tin cậy. Với sự phát triển liên tục, Intel đã tung ra hàng loạt dòng bộ xử lý Core với nhiều tính năng và thông số kỹ thuật khác nhau để đáp ứng nhu cầu của người dùng.

Các dòng bộ xử lý Intel Core hiện nay
Các dòng bộ xử lý Intel Core hiện nay

2.1. Bộ xử lý Intel Core i9

Bộ xử lý Intel Core i9 được xem là thiết bị đầu bảng của Intel với số lượng lõi và luồng xử lý lên đến 18 và 36. Đây là một sản phẩm dành cho các ứng dụng chuyên nghiệp như đồ họa, video, âm thanh, hay chơi game với hiệu suất tuyệt vời. Bên cạnh đó, Intel Core i9 sử dụng công nghệ Hyper-Threading, đồng thời cải tiến số lượng bộ nhớ đệm và tốc độ xử lý dữ liệu.

Bộ xử lý Intel Core i9
Bộ xử lý Intel Core i9

2.2. Bộ xử lý Intel Core i7

Bộ xử lý Intel Core i7 là một trong những sản phẩm được ưa chuộng nhất của Intel. Với tốc độ xử lý cao và số lượng lõi từ 4 đến 8, sản phẩm này đảm bảo khả năng hoạt động mạnh mẽ và năng suất cao. Intel Core i7 được thiết kế đặc biệt cho những người dùng cần xử lý dữ liệu lớn, chơi game, hoặc xử lý đồ họa chuyên nghiệp.

Bộ xử lý Intel Core i7
Bộ xử lý Intel Core i7

2.3. Bộ xử lý Intel Core i5

Bộ xử lý Intel Core i5 là một trong những lựa chọn phổ thông và phổ biến nhất của Intel. Với mức giá rẻ hơn so với những dòng cao cấp, sản phẩm này đáp ứng tốt cho các nhu cầu sử dụng thông thường như lướt web, xem phim hoặc chơi game thường. Một số phiên bản Intel Core i5 cũng có sẵn TDP thấp hơn, giúp giảm chi phí điện năng.

Bộ xử lý Intel Core i5
Bộ xử lý Intel Core i5

2.4. Bộ xử lý Intel Core i3

Bộ xử lý Intel Core i3 là lựa chọn phổ thông và giá cả phải chăng hơn đối với người dùng. Với số lượng lõi xử lý từ 2 đến 4, sản phẩm này phù hợp cho việc sử dụng thông thường như làm việc văn phòng, xử lý dữ liệu, hay chơi game đơn giản.

Bộ xử lý Intel Core i3

2.5. Bộ xử lý Intel Core X-Series

Bộ xử lý Intel Core X-series được phát triển dành riêng cho người dùng chuyên nghiệp và cao cấp. Sản phẩm này có 4 đến 18 lõi xử lý, cùng với tính năng Intel Turbo Boost Max 3.0, cho phép tăng tốc độ xử lý một cách có hiệu quả trong thời gian ngắn. Ngoài ra, bộ xử lý này có khả năng tương thích với nhiều loại thiết bị phần cứng khác nhau.

Bộ xử lý Intel Core X-Series
Bộ xử lý Intel Core X-Series

Tóm lại, những dòng bộ xử lý của Intel như i9, i7, i5, i3 và X-Series đều có những tính năng và ưu điểm khác nhau, phù hợp cho các nhu cầu sử dụng khác nhau. Người dùng cần tìm hiểu kỹ thông số kỹ thuật của sản phẩm để có thể lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình nhất.

3. Bảng giá dòng xử lý Intel Core hiện nay

STT

Tên CPU

Thông số kỹ thuật

Giá bán (VNĐ)

1

CPU Intel Xeon W3565

  • Số nhân: 4 nhân
  • Số luồng: 8 luồng
  • Tốc độ xung nhịp: từ 3,2 GHz đến 3,46GHz
  • Bộ nhớ đệm: 8MB cache L3
  • Hỗ trợ bộ nhớ RAM: ECC DDR3 với tốc độ lên đến 1333 MHz
  • Hỗ trợ công nghệ ảo hóa: Intel VT
  • Hỗ trợ chuẩn giao tiếp: PCI Express 2.0
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 130 W

200.000

2

CPU Intel Xeon E5-2620

  • Số nhân: 6 nhân
  • Số luồng: 12 luồng
  • Tốc độ xung nhịp: từ 2,0 GHz đến 2,5 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 15MB cache L3
  • Hỗ trợ bộ nhớ RAM: ECC DDR3 và DDR4 với tốc độ lên đến 1866 MHz
  • Hỗ trợ công nghệ ảo hóa: Intel VT
  • Hỗ trợ chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 95 W

500.000

3

CPU Intel Xeon E5-2620v2

  • Số nhân: 6 nhân
  • Số luồng: 12 luồng
  • Tốc độ xung nhịp: từ 2,1 GHz đến 2,6 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 15MB cache L3
  • Hỗ trợ bộ nhớ RAM: ECC DDR3 và DDR4 với tốc độ lên đến 1866 MHz
  • Hỗ trợ công nghệ ảo hóa: Intel VT
  • Hỗ trợ chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 80 W

700.000

4

CPU Intel Xeon X5670

  • Số nhân: 6 nhân
  • Số luồng: 12 luồng
  • Tốc độ xung nhịp: từ 2,93 GHz đến 3,33 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 12MB cache L3
  • Hỗ trợ bộ nhớ: RAM ECC DDR3 với tốc độ lên đến 1333 MHz
  • Hỗ trợ công nghệ ảo hóa: Intel VT
  • Hỗ trợ chuẩn giao tiếp: PCI Express 2.0
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 95 W

800.000

5

CPU Intel Xeon E5-2670

  • Số nhân: 8 nhân
  • Số luồng: 16 luồng
  • Tốc độ xung nhịp: từ 2,6 GHz đến 3,3 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 20MB cache L3
  • Hỗ trợ bộ nhớ RAM: ECC DDR3 và DDR4 với tốc độ lên đến 1866 MHz
  • Hỗ trợ công nghệ ảo hóa: Intel VT
  • Hỗ trợ chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 115 W

900.000

6

CPU Intel Xeon E5-1620v3

  • Số nhân: 4 nhân
  • Số luồng: 8 luồng
  • Tốc độ xung nhịp: từ 3,5 GHz đến 3,6 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 10MB cache L3
  • Hỗ trợ bộ nhớ RAM: ECC DDR4 với tốc độ lên đến 2133 MHz
  • Hỗ trợ công nghệ ảo hóa: Intel VT
  • Hỗ trợ chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 140 W

900.000

7

CPU Intel Xeon E5-1650

  • Số nhân: 6 nhân
  • Số luồng: 12 luồng
  • Tốc độ xung nhịp: từ 3,2 GHz đến 3,8 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 12MB cache L3
  • Hỗ trợ bộ nhớ RAM: ECC DDR3 với tốc độ lên đến 1600 MHz
  • Hỗ trợ công nghệ ảo hóa: Intel VT
  • Hỗ trợ chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 130 W

900.000

8

CPU Intel Xeon E5-2680v4

  • Số nhân: 14 nhân
  • Số luồng: 28 luồng
  • Tốc độ xung nhịp: từ 2,4 GHz đến 3,3 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 35.75MB cache L3
  • Hỗ trợ bộ nhớ RAM ECC DDR4 với tốc độ lên đến 2400 MHz
  • Hỗ trợ công nghệ ảo hóa Intel VT
  • Hỗ trợ chuẩn giao tiếp PCI Express 3.0
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 120 W

900.000

9

CPU Intel Xeon E5-2660

  • Số nhân: 8 nhân
  • Số luồng: 16 luồng
  • Tốc độ xung nhịp: từ 2,2 GHz đến 2,9 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 20MB cache L3
  • Hỗ trợ bộ nhớ RAM: ECC DDR3 với tốc độ lên đến 1600 MHz
  • Hỗ trợ công nghệ ảo hóa: Intel VT
  • Hỗ trợ chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 95 W

1.000.000

10

CPU Intel Xeon E5-2620v3

  • Số nhân: 6 nhân
  • Số luồng: 12 luồng
  • Tốc độ xung nhịp: từ 2,4 GHz đến 3,2 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 15MB cache L3
  • Hỗ trợ bộ nhớ RAM: ECC DDR4 với tốc độ lên đến 2133 MHz
  • Hỗ trợ công nghệ ảo hóa: Intel VT
  • Hỗ trợ chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 85 W

1.200.000
 

4. Đặc điểm nổi bật của bộ xử lý Intel Core

Tiếp theo hãy cùng điểm qua một số đặc điểm nổi bật của bộ xử lý Core Intel trong thời gian qua.

4.1 Hiệu năng

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của bộ xử lý Intel Core chính là khả năng xử lý dữ liệu nhanh và mạnh mẽ. Nhờ sử dụng công nghệ hyper-threading và Turbo Boost, bộ xử lý Intel Core có thể đạt được tốc độ xử lý cao hơn so với các sản phẩm khác trên thị trường. Điều này giúp cho việc xử lý các tác vụ đa nhiệm và yêu cầu tốc độ cao trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

4.2 Tốc độ

Tốc độ là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi đánh giá hiệu suất của một bộ xử lý. Bộ xử lý Intel Core được thiết kế với các nhân xử lý cực kỳ hiệu quả, giúp cho tốc độ xử lý các tác vụ trở nên nhanh hơn và mượt mà hơn. Khả năng xử lý của bộ xử lý Intel Core còn được cải thiện bởi bộ nhớ đệm lớn và tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh.

Bảng tốc độ xử lí của CPU core intel
Bảng tốc độ xử lí của CPU core intel

4.3 Đa nhiệm nâng cao

Một điểm đáng chú ý khác của bộ xử lý Intel Core chính là khả năng xử lý các tác vụ đa nhiệm một cách hiệu quả. Nhờ sử dụng công nghệ đa luồng, bộ xử lý này có thể xử lý nhiều tác vụ cùng một lúc mà không bị gián đoạn. Những tính năng này giúp cho bộ xử lý Intel Core trở nên cực kỳ linh hoạt và đáng tin cậy trong việc xử lý các tác vụ đa nhiệm.

4.4 Hiển thị đồ hoạ cao cấp

Cuối cùng, bộ xử lý Intel Core còn được trang bị các tính năng đồ hoạ cao cấp. Điều này giúp cho máy tính được trang bị bộ xử lý Intel Core có thể xử lý các tác vụ đồ hoạ phức tạp như chơi game hay chỉnh sửa video một cách mượt mà, mà không gặp bất kỳ vấn đề nào về độ trễ hoặc hiệu suất.

Khả năng thể hiện đồ hoạ cao cấp của CPU Core Intel
Khả năng thể hiện đồ hoạ cao cấp của CPU Core Intel

5. Kinh nghiệm chọn vi xử lý Intel Core phù hợp với nhu cầu

Bạn cần phải hiểu rõ về các thành phần của một vi xử lý. Một chiếc vi xử lý bao gồm các phần chính như: bộ nhớ đệm, bộ điều khiển, đơn vị xử lý số học (ALU) và đơn vị xử lý điều khiển (CU). Mỗi phần có tính năng và vai trò riêng trong việc xử lý dữ liệu. Thông thường, các vi xử lý Intel Core được phân loại dựa trên các thông số kỹ thuật như tốc độ xung nhịp, số lõi, số luồng, bộ nhớ đệm và nhiều thông số khác nữa.

Tiếp theo, bạn cần phải tìm hiểu về các nhu cầu sử dụng của mình.

  • Nếu bạn là một game thủ, việc chọn vi xử lý có tốc độ xử lý cao, số lõi và luồng nhiều sẽ giúp bạn trải nghiệm trò chơi mượt mà hơn. 
  • Nếu bạn là một nhà thiết kế đồ hoạ, bạn cần một vi xử lý có khả năng xử lý đồ hoạ 3D, đồng thời cũng phải đảm bảo tốc độ xử lý nhanh để giảm thiểu thời gian chờ đợi. 
  • Nếu bạn chỉ sử dụng máy tính để văn phòng, việc chọn vi xử lý có để tiết kiệm chi phí và đảm bảo xuất sắc trong các công việc thường ngày.

Chúng tôi sẽ giới thiệu một số mẫu vi xử lý Intel Core phù hợp với nhu cầu của bạn:

5.1 Chơi game

Intel Core i5 hoặc i7 thế hệ mới nhất đều sẽ giúp bạn trải nghiệm trò chơi một cách mượt mà, đáp ứng được các yêu cầu của các tựa game hiện đại.

Ngoài ra, bạn có thể chọn các model như: Intel Core i5-10600K, Intel Core i7-10700K hoặc Intel Core i9-10900K để đảm bảo hiệu suất tối đa.

Khả năng chơi game của 

5.2 Thiết kế đồ hoạ

Nếu bạn là một nhà thiết kế đồ hoạ, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn Intel Core i7-10700K hoặc Intel Core i9-10900K để đảm bảo việc xử lý dữ liệu mạnh mẽ và tốc độ cao nhất có thể.

Intel Core đáp ứng tốt về các phần mềm thiết kế đồ hoạ
Intel Core đáp ứng tốt về các phần mềm thiết kế đồ hoạ 

5.3 Văn phòng

Một số model Intel Core cũng phù hợp với các nhu cầu văn phòng như: Intel Core i3-10100, Intel Core i5-10400 hoặc Intel Core i7-10700 với hiệu suất tốt và giá thành hợp lý.

CPU Core Intel đáp ứng tốt các tác vụ văn phòng
CPU Core Intel đáp ứng tốt các tác vụ văn phòng

6. Tổng kết

Tóm lại CPU Intel Core là một dòng chip mạnh và phù hợp với mọi nhu cầu của người dùng từ các công việc văn phòng cơ bản đến các tác vụ thiết kế đồ họa chuyên nghiệp và trải nghiệm các game có đồ hoạ cực khủng.

Mua ngay CPU Intel Core chất lượng, giá cả cực kì hợp lý và uy tín tại Khoá Vàng ngay hôm nay! Hãy click ngay vào đường website Khóa Vàng để tìm hiểu thêm về sản phẩm và đặt hàng để nhận được ưu đãi hấp dẫn từ chúng tôi!