Intel Core i9

Chọn theo tiêu chí:

bộ lọc
Bộ lọc
2
Khoảng giá
Khoảng giá

CPU Intel Core là một trong những thương hiệu bậc nhất thị trường hiện nay về lĩnh vực linh kiện máy tính hay nói đúng hơn là về bộ não máy tính CPU. Hãy Khóa Vàng tìm hiểu về tổng quan bộ xử lý Intel Core i9 đến từ nhà Intel một trong những ông lớn bậc nhất hiện nay trong lĩnh vực công nghệ máy tính.

1. CPU Intel core I9 là gì? 

CPU Intel Core i9 là một dòng chip xử lý mới nhất của hãng Intel, được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2017. Đây là bộ vi xử lý được thiết kế dành riêng cho người dùng chuyên nghiệp, phục vụ cho những nhu cầu đòi hỏi sự mạnh mẽ và hiệu suất cao, đặc biệt là trong lĩnh vực đồ họa, game hay xử lý video. CPU Core Intel 9 là một lựa chọn tuyệt vời cho bộ máy tính bàn trọn bộ với giá cả phải chăng. Với hiệu năng vượt trội và khả năng xử lý nhanh chóng, CPU Core Intel 9 đáp ứng tốt các yêu cầu công việc và giải trí cao cấp.

2. Danh sách sản phẩm và giá Intel Core i9

Tên sản phẩm

Số nhân

Tần số Turbo tối đa 

Tần số cơ bản của bộ xử lý 

Bộ nhớ đệm 

TDP 

Đồ họa của bộ xử lý 

Intel® Core™ i9-13900KS (Bộ nhớ đệm 36M, tối đa 6,00 GHz) 

24 

6.00 GHz 

 

36 MB Intel® Smart Cache 

 

Đồ họa UHD Intel® 770 

Intel® Core™ i9-13900E (Bộ nhớ đệm 36M, tối đa 5,20 GHz)

24 

5.20 GHz 

1.80 Ghz 

36 MB Intel® Smart Cache

65 W 

Đồ họa UHD Intel® 770

Intel® Core™ i9-13900H (Bộ nhớ đệm 24M, tối đa 5,40 GHz)

14 

5.40 GHz

 

24 MB Intel® Smart Cache

 

Đồ họa Intel® Iris® Xe đủ điều kiện

Intel® Core™ i9-13980HX (Bộ nhớ đệm 36M, tối đa 5,6 GHz)

24 

5.60 GHz

 

36 MB Intel® Smart Cache

 

Đồ họa UHD Intel® dành cho Bộ xử lý Intel® thế hệ thứ 13

Intel® Core™ i9-13900HK (Bộ nhớ đệm 24M, tối đa 5,40 GHz)

14 

5.40 GHz 

 

24 MB Intel® Smart Cache

 

Đồ họa Intel® Iris® Xe đủ điều kiện

Intel® Core™ i9-13950HX (Bộ nhớ đệm 36M, tối đa 5,50 GHz)

24 

5,50 GHz 

 

36 MB Intel® Smart Cache

 

Đồ họa UHD Intel® dành cho Bộ xử lý Intel® thế hệ thứ 13

Intel® Core™ i9-13900TE (Bộ nhớ đệm 36M, tối đa 5,00 GHz)

24 

5,50 GHz 

 

1.00 GHz

36 MB Intel® Smart Cache

35 W

Đồ họa UHD Intel® 770

Intel® Core™ i9-13900HX (Bộ nhớ đệm 36M, lên đến 5,40 GHz)

24 

5.40 GHz

 

36 MB Intel® Smart Cache

 

Đồ họa UHD Intel® dành cho Bộ xử lý Intel® thế hệ thứ 13

Intel® Core™ i9-13905H (Bộ nhớ đệm 24M, tối đa 5,40 GHz)

14 

5.40 GHz

 

 

24 MB Intel® Smart Cache

 

Đồ họa Intel® Iris® Xe đủ điều kiện

Intel® Core™ i9-13900T (bộ nhớ đệm 36M, lên đến 5,30 GHz)

24 

5.30 Ghz 

 

36 MB Intel® Smart Cache

 

Đồ họa UHD Intel® 770

Intel® Core™ i9-13900 (bộ nhớ đệm 36M, lên đến 5,60 GHz)

24

5.60 Ghz 

 

36 MB Intel® Smart Cache

 

Đồ họa UHD Intel® 770

3. Lý do nên mua CPU intel Core i9 

Nếu bạn đang tìm kiếm một CPU mạnh mẽ để đáp ứng các yêu cầu xử lý dữ liệu và trò chơi chuyên nghiệp, thì Intel Core i9 là sự lựa chọn hoàn hảo. Chip i9 không chỉ là lựa chọn của nhiều game thủ và dân làm video, mà còn là một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng công nghiệp như đồ họa và kỹ thuật.

3.1 CPU mạnh nhất trong series Core

CPU Intel Core i9 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của các ứng dụng xử lý dữ liệu, trò chơi và đồ họa. Với tần số cơ bản cao nhất lên đến 5.3 GHz, CPU Intel Core i9 là CPU mạnh nhất trong series Core của Intel. Điều này có nghĩa là CPU này có khả năng xử lý tải lớn và đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng phổ biến nhất trong công nghiệp.

3.2 Cấu trúc vi mạch

CPU Intel Core i9 sử dụng cấu trúc vi mạch 10nm nên tốc độ xử lý của nó nhanh hơn so với các CPU khác. Tính năng chi tiết hơn, ví dụ như bộ nhớ đệm L1 thấp hơn 1.25 ns và bộ nhớ đệm L2 và L3 cũng được cải tiến, có tốc độ truy cập nhanh hơn và băng thông lớn hơn.

3.3 Công nghệ của CPU (Công nghệ Thermal Velocity Boost (TVB) mới)

Công nghệ Thermal Velocity Boost (TVB) mới được giới thiệu trên CPU Intel Core i9 đã áp dụng ủng hộ cho các ứng dụng đồ họa, chơi game với khả năng tăng tốc độ tự động. TVB có thể giúp tăng tốc độ của CPU Intel Core i9 từ 100MHz đến 200MHz trong điều kiện nhiệt độ thấp. Do đó, CPU Intel Core i9 có hiệu suất cao hơn khi thực hiện các tác vụ yêu cầu nhiều nguồn tài nguyên.

4. Tìm hiểu về cách đọc tên các dòng CPU Intel Core i9

Trong thị trường CPU hiện nay, các sản phẩm của Intel và AMD luôn là đối thủ đáng gờm của nhau. Dòng sản phẩm CPU Intel Core i9 rất được ưa chuộng bởi tính năng đa nhiệm, hiệu suất cao cùng với tốc độ xử lý nhanh chóng. Tuy nhiên, để có thể chọn được loại chip phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình, cần phải hiểu rõ về cách đọc tên các dòng CPU Intel Core i9.

4.1 Tên thương hiệu 

Trước khi tìm hiểu về các dòng chip, bạn cần biết tên thương hiệu của CPU đó. Thương hiệu của Intel Core i9 tạo sức hút lớn đối với người dùng là sự tăng tốc độ xử lý, tốc độ đồ họa và khả năng chơi game tốt.

4.2 Dòng chip 

Intel Core i9 có 3 dòng chip chính, đó là: Extreme Edition, X-series và H-series.

  • Extreme Edition: Được thiết kế cho các máy trạm và dành cho các công việc đòi hỏi hiệu năng cao, bao gồm lập trình phức tạp, đồ họa 3D, chỉnh sửa video.
  • X-series: Dành cho game thủ chuyên nghiệp và những người đam mê đồ họa, chạy các ứng dụng phức tạp và đòi hỏi các hiệu năng cao.
  • H-series: Dành riêng cho các laptop chơi game, đặc biệt là cho những người thích di chuyển và có nhu cầu sử dụng laptop để chơi game nhưng vẫn đáp ứng tốt hiệu năng.

4.3 Thế hệ chip 

Thế hệ chip Intel Core i9 được phân ra làm nhiều thế hệ khác nhau và mỗi thế hệ sẽ có những tính năng khác nhau. Hiện tại, thế hệ mới nhất của Intel Core i9 là thế hệ thứ 11.

4.4 Số hiệu SKU 

Số hiệu SKU của Intel Core i9 sẽ giúp bạn xác định được cấu hình của CPU. Số hiệu SKU được chia thành 4 phần, bao gồm: số hiệu core, xung nhịp cơ bản, turbo boost và số lõi thread.

4.5 Product Line Suffix (hậu tố dòng sản phẩm)

Ngoài ra, Intel Core i9 còn có hậu tố dòng sản phẩm, được chia làm 2 loại: Laptop và PC:

  • Laptop Hậu tố "HQ" được dùng để đánh dấu cho các CPU dành cho laptop gaming. Trong khi đó, hậu tố "H" được sử dụng cho các CPU hiệu năng cao dành cho laptop thông thường.
  • PC Hậu tố "X" được dùng cho các CPU dành cho máy tính để bàn (PC) có thể ép xung cực cao, trong khi đó hậu tố "K" được sử dụng cho các loại CPU dành cho PC phục vụ cho những nhà sản xuất máy tính tự lắp ráp.

5. So sánh dòng chip CPU core i9 của Intel so với chip của nhà AMD? 

Nhược điểm của chip Core I9: Đầu tiên, hãy xem xét nhược điểm của các phiên bản chip Core i9 của Intel. Tất cả các phiên bản này đều có giá cả khá cao, vì vậy nó không phải là sự lựa chọn tốt nhất nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp tiết kiệm hiệu quả. Ngoài ra, các phiên bản chip này cũng có kích thước khá to, do đó, chúng ta cần phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng chúng trên máy tính cũ của bạn.

Thế mạnh của chip Core I9: Nhưng dòng chip Core i9 của Intel cũng có nhiều ưu điểm đáng kể, bao gồm khả năng xử lý công việc đa nhiệm rất mạnh mẽ. Do đó, nó là lựa chọn tuyệt vời cho các tác vụ có yêu cầu khắt khe về sức mạnh xử lý, như là xử lý và render video hoặc đồ họa 3D. Bạn cũng sẽ thấy rằng các phiên bản chip Core i9 có hiệu suất cao hơn so với các phiên bản chip Core i7 hoặc Core i5.

So sánh với AMD: Trong khi đó, đối thủ của Intel, AMD, cũng cung cấp các dòng chip có hiệu suất cao tương tự. Các phiên bản chip AMD Ryzen Threadripper cũng có thể giống như chip Core i9 của Intel về hiệu suất, nhưng giá cả của chúng có thể thấp hơn nhiều so với các phiên bản chip Intel tương đương.

6. Tổng Kết

Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi đáng tin cậy tại TPHCM để mua CPU Intel Core i9, hãy tìm đến Khóa Vàng. Đây là một cửa hàng bán dẫn hàng đầu tại Việt Nam với rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực bán dẫn.

Khóa Vàng cam kết cung cấp cho khách hàng của mình các sản phẩm CPU Intel Core i9 với chất lượng tốt nhất, hàng chính hãng và đầy đủ các chứng nhận. Đồng thời, với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và tận tình, Khóa Vàng sẽ hỗ trợ bạn hoàn toàn trong quá trình tìm kiếm và lắp đặt sản phẩm.